se revigorer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Lấy lại sức mạnh, lại được sung sức, hồi phục sinh lực: Hành động tự làm cho bản thân trở nên khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng và sức sống trở lại sau một giai đoạn mệt mỏi hoặc suy yếu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Après une bonne nuit de sommeil, il s'est revigoré. (Sau một đêm ngủ ngon, anh ấy đã lấy lại sức.)
- Elle se revigore avec une tasse de café fort le matin. (Cô ấy lấy lại sinh lực bằng một tách cà phê đặc vào buổi sáng.)
- La langue littéraire se revigore au contact de la vie. (Ngôn ngữ văn học lại được sung sức nhờ tiếp xúc với cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se revigorer l'esprit": Làm tinh thần minh mẫn, sảng khoái trở lại.
- Une promenade en forêt lui a permis de se revigorer l'esprit. (Một buổi đi dạo trong rừng đã giúp anh ấy làm tinh thần minh mẫn trở lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Revigorer (v.t): Làm cho khỏe mạnh, phục hồi sức lực cho ai/cái gì.
- Ce repas nutritif l'a revigoré. (Bữa ăn bổ dưỡng này đã giúp anh ta lấy lại sức.)
- Révigorant, e (adj): Làm khỏe mạnh, bồi bổ.
- Un climat révigorant. (Một khí hậu làm cho khỏe khoắn.)
Từ đồng nghĩa
- Se retaper (familier): Lấy lại sức, hồi phục (thân mật).
- Se remettre: Hồi phục, lấy lại (sức khỏe, tinh thần).
- Reprendre des forces: Lấy lại sức lực.
Từ trái nghĩa
- S'épuiser: Kiệt sức.
- Se fatiguer: Mệt mỏi.
- S'affaiblir: Suy yếu đi.
tự động từ
- lấy lại sức mạnh, lại (được) sung sức
- La langue littéraire se revigore au contact de la viengôn ngữ văn học lại được sung sức nhờ tiếp xúc với cuộc sống